tiết canh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn dân tộc: Một món ăn truyền thống của Việt Nam, được chế biến từ tiết động vật (thường là vịt, lợn) còn tươi sống, đã đông lại, trộn với các phần nội tạng như gan, tim, sụn, thịt thái nhỏ và các gia vị như rau thơm, lạc rang, khế chua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiết canh vịt là món khoái khẩu của nhiều người miền Bắc.
- Ăn tiết canh không đảm bảo vệ sinh có nguy cơ cao mắc các bệnh truyền nhiễm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh tiết canh": chỉ hành động chế biến món tiết canh, thường là khuấy đều tiết tươi với một ít nước mắm hoặc gia vị để ngăn không cho tiết đông cứng hoàn toàn, tạo độ sánh mịn.
- Muốn có bát tiết canh ngon, khâu đánh tiết canh phải thật khéo léo.
Biến thể và từ gần giống
- Tiết: Chất lỏng màu đỏ (máu) của động vật.
- Canh: (Trong ngữ cảnh này) có nguồn gốc từ chữ "canh" chỉ một dạng thức ăn lỏng hoặc món ăn, nhưng trong "tiết canh" nó kết hợp với "tiết" để tạo thành danh từ ghép chỉ món ăn cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác do đây là tên riêng của một món ăn đặc thù. Có thể mô tả là món tiết sống hoặc món ăn từ tiết tươi.
Lưu ý quan trọng
- Cảnh báo sức khỏe: Tiết canh là món ăn sử dụng nguyên liệu sống (tiết và nội tạng). Việc tiêu thụ tiết canh, đặc biệt là từ động vật không được kiểm dịch hoặc chế biến không đảm bảo, tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm cao các bệnh ký sinh trùng (như sán lá gan, sán dây) và vi khuẩn (như liên cầu lợn, cúm gia cầm). Các cơ quan y tế khuyến cáo không nên ăn tiết canh để bảo vệ sức khỏe.
- Món ăn làm bằng tiết sống trộn với gan, sụn... thái nhỏ.